很多时
—
Gợi nhớ
Từ "很多时" (hěn duō shí) nghĩa là "Rất nhiều khi", ghép bởi: 很 (hěn): rất + 多 (duō): hơn + 时 (shí): thời gian.
Thành phần cấu tạo
很多时
Rất nhiều khi
彳
艮
夕
日
寸
Phân tích từ 很多时
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Cụm từ
Nghĩa:Rất nhiều khi
Ví dụ (3)
很多时候,我们往往忽略了身边最重要的人。
Rất nhiều khi, chúng ta thường bỏ qua những người quan trọng nhất bên cạnh mình.
Many times, we tend to ignore the most important people around us.
孩子在成长过程中,很多时需要父母的陪伴。
Trong quá trình trưởng thành, rất nhiều khi trẻ cần sự đồng hành của cha mẹ.
During their growth, children often need their parents' company.
创业初期,很多时间都花在了市场调研上。
Trong giai đoạn đầu khởi nghiệp, rất nhiều thời gian đã được dành cho việc nghiên cứu thị trường.
In the early stages of entrepreneurship, a lot of time is spent on market research.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây