大拇指
—
Gợi nhớ
Từ "大拇指" (dà mǔ zhǐ) mang nghĩa "Ngón cái", kết hợp bởi 大 (dà - đại): "to" + 拇 (mǔ - mẫu): "ngón tay cái (thành tố trong 拇指)" + 指 (zhǐ - chỉ): "ngón tay". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 大: Hình ảnh một người (人) đứng dang rộng hai cánh tay sang hai bên chiếm trọn không gian, biểu thị sự to lớn, vĩ đại (大). • Chữ 拇: Trên bàn tay (扌), ngón tay to lớn và vững chãi nhất như người mẹ (母) che chở bốn ngón kia chính là ngón tay cái (拇). • Chữ 指: Đưa bàn tay (扌) trỏ thẳng vào mục tiêu đã định (旨) dùng để gọi tên ngón tay hoặc hành động chỉ ra (指).
Thành phần cấu tạo
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:Ngón cái
Ví dụ (3)
看到他出色的表现,大家都忍不住向他竖起大拇指。
Thấy màn thể hiện xuất sắc của cậu ấy, mọi người đều không giấu nổi sự tán thưởng mà giơ ngón tay cái lên.
Seeing his outstanding performance, everyone couldn't help but give him a thumbs up.
他不小心被门夹到了大拇指,疼得眼泪都掉下来了。
Anh ấy vô ý bị cửa kẹp trúng ngón tay cái, đau đến mức chảy cả nước mắt.
He accidentally got his thumb caught in the door and cried from the pain.
很多智能手机都支持用大拇指指纹来解锁屏幕。
Rất nhiều điện thoại thông minh hỗ trợ dùng vân tay ngón cái để mở khóa màn hình.
Many smartphones support unlocking the screen with a thumb fingerprint.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây