大衣柜
—
Gợi nhớ
Từ "大衣柜" (dà yī guì) nghĩa là "Tủ để quần áo cỡ lớn", ghép bởi: 大 (dà): to + 衣 (yī): Quần áo + 柜 (guì): tủ.
Thành phần cấu tạo
大衣柜
Tủ để quần áo cỡ lớn
大
衣
木
巨
Phân tích từ 大衣柜
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:Tủ để quần áo cỡ lớn
Ví dụ (3)
妈妈整理出了两大衣柜不穿的旧衣服,准备捐给贫困地区。
Mẹ đã dọn ra hai tủ lớn quần áo cũ không mặc đến, chuẩn bị quyên góp cho vùng khó khăn.
Mom sorted out two large wardrobes of unworn old clothes, preparing to donate them to poor areas.
卧室里放着一个实木大衣柜,看起来非常厚重古典。
Trong phòng ngủ đặt một chiếc tủ quần áo lớn bằng gỗ thịt, thoạt nhìn vô cùng nặng nề và cổ điển.
There is a large solid wood wardrobe in the bedroom, looking very massive and classical.
她买的衣服实在太多了,连那个顶到天花板的大衣柜都塞不下。
Cô ấy mua thực sự quá nhiều quần áo, đến chiếc tủ quần áo lớn cao đụng trần nhà cũng nhét không vừa.
She bought so many clothes that even that large wardrobe touching the ceiling couldn't fit them.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây