百分之十几
—
Gợi nhớ
Từ "百分之十几" (bǎifēnzhī shíjǐ) nghĩa là "mười mấy phần trăm", ghép bởi: 百 (bǎi): một trăm + 分 (fēn): xu + 之 (zhī): Của + 十 (shí): số mười + 几 (jǐ): mấy.
Thành phần cấu tạo
百分之十几
mười mấy phần trăm
一
白
八
刀
之
十
Phân tích từ 百分之十几
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Số từ
Nghĩa:mười mấy phần trăm
Ví dụ (3)
她告诉我这门资格考试特别难,全国的通过率只有百分之十几。
Cô ấy nói với tôi rằng kỳ thi chứng chỉ này đặc biệt khó, tỷ lệ đậu trên toàn quốc chỉ có mười mấy phần trăm.
She told me that this qualification exam is particularly difficult, and the national pass rate is only ten-odd percent.
受经济大环境的影响,今年公司的整体利润下降了百分之十几。
Chịu ảnh hưởng của môi trường kinh tế chung, lợi nhuận tổng thể của công ty năm nay đã giảm mười mấy phần trăm.
Affected by the broader economic environment, the company's overall profit decreased by more than ten percent this year.
这款理财产品虽然风险较高,但预期年化收益率能达到百分之十几。
Mặc dù sản phẩm quản lý tài sản này có rủi ro khá cao, nhưng tỷ suất lợi nhuận kỳ vọng hàng năm có thể đạt mười mấy phần trăm.
Although this wealth management product has higher risks, its expected annualized return rate can reach over ten percent.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây