三十五公里
—
Gợi nhớ
Từ "三十五公里" (sānshíwǔ gōnglǐ) nghĩa là "35 km", ghép bởi: 三 (sān): số ba + 十 (shí): số mười + 五 (wǔ): số năm + 公 (gōng): công cộng + 里 (lǐ): dặm (= 500 mét).
Thành phần cấu tạo
三十五公里
35 km
三
十
二
𠃌
八
厶
Phân tích từ 三十五公里
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Cụm danh từ
Nghĩa:35 km
Ví dụ (3)
到达三十五公里的补给站时,我几乎耗尽了全部体力,想要放弃。
Khi đến trạm tiếp tế ở cột mốc 35 km, tôi gần như cạn kiệt toàn bộ sức lực, muốn bỏ cuộc.
When I reached the supply station at thirty-five kilometers, I had almost exhausted all my physical strength and wanted to give up.
我们公司距离市中心大约三十五公里,每天开车上下班需要一个多小时。
Công ty chúng tôi cách trung tâm thành phố khoảng 35 km, mỗi ngày lái xe đi làm mất hơn một tiếng rưỡi.
Our company is about thirty-five kilometers from the city center, and it takes over an hour to drive to and from work every day.
这条新建的高速公路总长度为三十五公里,极大地缓解了周边的交通压力。
Tuyến đường cao tốc mới xây này có tổng chiều dài là 35 km, đã giảm thiểu đáng kể áp lực giao thông khu vực xung quanh.
The total length of this newly built highway is thirty-five kilometers, which greatly relieves the traffic pressure in the surrounding areas.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây