粘着
—
Gợi nhớ
Từ "粘着" (zhān zhe) nghĩa là "Dính / Bám lấy", ghép bởi: 粘 (nián / zhān): dính + 着 (zhe / zháo / zhuó / zhāo): đang.
Thành phần cấu tạo
粘着
Dính / Bám lấy
米
占
羊
目
Phân tích từ 粘着
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Động từ
Nghĩa:Dính / Bám lấy
Ví dụ (3)
刚下过一场大雨,他的鞋底上粘着厚厚的一层泥巴。
Trời vừa mưa to xong, dưới đế giày anh ấy dính một lớp bùn dày.
It just rained heavily, and a thick layer of mud is stuck to the soles of his shoes.
这只流浪猫自从被喂过一次后,就整天粘着我,赶也赶不走。
Chú mèo hoang này từ sau khi được cho ăn một lần, đã bám lấy tôi cả ngày, đuổi cũng không đi.
Ever since this stray cat was fed once, it has been clinging to me all day and can't be driven away.
他昨天吃完糖没擦嘴,嘴角现在还粘着一点糖霜。
Hôm qua anh ấy ăn kẹo xong không lau miệng, bây giờ trên khóe miệng vẫn còn dính một chút đường viền.
He didn't wipe his mouth after eating candy yesterday, and a little frosting is still stuck to the corner of his mouth.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây