四十天
—
Gợi nhớ
Từ "四十天" (sì shí tiān) nghĩa là "Bốn mươi ngày", ghép bởi: 四 (sì): số bốn + 十 (shí): số mười + 天 (tiān): ngày.
Thành phần cấu tạo
四十天
Bốn mươi ngày
囗
儿
十
一
大
Phân tích từ 四十天
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Danh từ (thời gian)
Nghĩa:Bốn mươi ngày
Ví dụ (3)
每年的春运大约持续四十天,被称为世界上最大规模的人口迁徙。
Đợt Xuân vận hàng năm kéo dài khoảng bốn mươi ngày, được mệnh danh là cuộc di cư nhân khẩu quy mô lớn nhất thế giới.
The annual Spring Festival travel rush lasts for about forty days and is known as the world's largest human migration.
医生建议他做完手术后至少要在家静养四十天才能去上班。
Bác sĩ khuyên anh ấy sau khi phẫu thuật xong ít nhất phải tĩnh dưỡng ở nhà bốn mươi ngày mới có thể đi làm.
The doctor advised him to rest at home for at least forty days after the surgery before going to work.
这份培训计划为期四十天,涵盖了所有的基础编程知识。
Kế hoạch đào tạo này kéo dài bốn mươi ngày, bao gồm tất cả các kiến thức lập trình cơ bản.
This training program lasts for forty days and covers all basic programming knowledge.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây