十三天
—
Gợi nhớ
Từ "十三天" (shísān tiān) nghĩa là "mười ba ngày", ghép bởi: 十 (shí): số mười + 三 (sān): số ba + 天 (tiān): ngày.
Thành phần cấu tạo
十三天
mười ba ngày
十
三
一
大
Phân tích từ 十三天
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Cụm số lượng từ
Nghĩa:mười ba ngày
Ví dụ (3)
我们一共休假十三天。
Chúng tôi nghỉ phép tổng cộng 13 ngày.
We took a total vacation of thirteen days.
经过十三天的奋战,项目完成了。
Trải qua 13 ngày nỗ lực, dự án đã hoàn thành.
After 13 days of hard effort, project finished.
他离开家已经十三天了。
Anh ấy rời nhà đã mười ba ngày rồi.
He has left home for thirteen days.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây