微驼
—
Gợi nhớ
Từ "微驼" (wēi tuó) nghĩa là "lưng hơi còng, hơi gù", ghép bởi: 微 (wēi): nhỏ bé + 驼 (tuó): lạc đà.
Thành phần cấu tạo
微驼
lưng hơi còng, hơi gù
彳
山
兀
攵
马
它
Phân tích từ 微驼
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Tính từ
Nghĩa:lưng hơi còng, hơi gù
Ví dụ (3)
老爷爷的身材微驼。
Dáng người ông cụ hơi gù.
Grandpa's figure is slightly stooped.
长期低头看手机会导致背部微驼。
Cúi đầu xem điện thoại lâu ngày sẽ khiến lưng hơi gù.
Looking down at phone for long will cause a stooped back.
虽然脊背微驼,但他走路依然稳健。
Tuy cột sống hơi còng nhưng ông đi lại vẫn vững vàng.
Although back slightly stooped, he walks steadily.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây