ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
四十公里
sìshí gōnglǐ
bốn mươi ki-lô-mét
Hán việt: tứ thập công lý
—

Gợi nhớ

Từ "四十公里" (sìshí gōnglǐ) nghĩa là "bốn mươi ki-lô-mét", ghép bởi: 四 (sì): số bốn + 十 (shí): số mười + 公 (gōng): công cộng + 里 (lǐ): dặm (= 500 mét).

Thành phần cấu tạo

四十公里
sìshí gōnglǐ
bốn mươi ki-lô-mét
囗
儿
十
八
厶
田

Định nghĩa (1)

1
Cụm số lượng từ
Nghĩa:bốn mươi ki-lô-mét
Ví dụ (3)
wǒ我jiā家jùlí距离xuéxiào学校sìshí四十gōnglǐ公里。
Nhà tôi cách trường học 40 km.
My home is forty kilometers away from the school.
qìchē汽车xíngshǐ行驶le了sìshí四十gōnglǐ公里。
Xe ô tô đã chạy được 40 km.
The car traveled forty kilometers.
zhè这tiáo条chángpǎo长跑lùxiàn路线quán全cháng长sìshí四十gōnglǐ公里。
Tuyến đường chạy dài này tổng cộng 40 km.
This long-distance running route is forty kilometers long.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây