四十公里
—
Gợi nhớ
Từ "四十公里" (sìshí gōnglǐ) nghĩa là "bốn mươi ki-lô-mét", ghép bởi: 四 (sì): số bốn + 十 (shí): số mười + 公 (gōng): công cộng + 里 (lǐ): dặm (= 500 mét).
Thành phần cấu tạo
四十公里
bốn mươi ki-lô-mét
囗
儿
十
八
厶
田
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Cụm số lượng từ
Nghĩa:bốn mươi ki-lô-mét
Ví dụ (3)
我家距离学校四十公里。
Nhà tôi cách trường học 40 km.
My home is forty kilometers away from the school.
汽车行驶了四十公里。
Xe ô tô đã chạy được 40 km.
The car traveled forty kilometers.
这条长跑路线全长四十公里。
Tuyến đường chạy dài này tổng cộng 40 km.
This long-distance running route is forty kilometers long.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây