八点去
—
Gợi nhớ
Từ "八点去" (bā diǎn qù) nghĩa là "tám giờ đi", ghép bởi: 八 (bā): số tám + 点 (diǎn): điểm + 去 (qù): đi.
Thành phần cấu tạo
八点去
tám giờ đi
八
占
灬
土
厶
Phân tích từ 八点去
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Cụm động từ
Nghĩa:tám giờ đi
Ví dụ (3)
我们约好今天早晨八点去图书馆。
Chúng tôi hẹn xong sáng nay 8 giờ đi thư viện.
We made appointment to go to library at 8 AM today.
晚上八点去公园散步很凉快。
Buổi tối 8 giờ đi công viên dạo bộ rất mát mẻ.
Going for a walk in park at 8 PM is very cool.
明天八点去机场接朋友。
Ngày mai 8 giờ đi sân bay đón bạn.
Go to airport at 8 o'clock tomorrow to pick up friend.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây