教学生
—
Gợi nhớ
Từ "教学生" (jiāo xuéshēng) nghĩa là "dạy học sinh", ghép bởi: 教 (jiāo): dạy + 学 (xué): học + 生 (shēng): sinh.
Thành phần cấu tạo
教学生
dạy học sinh
孝
攵
⺍
冖
子
生
Phân tích từ 教学生
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Cụm động từ
Nghĩa:dạy học sinh
Ví dụ (3)
老师在课堂上认真地教学生写字。
Thầy giáo trong giờ học nghiêm túc dạy học sinh viết chữ.
Teacher earnestly taught students to write in class.
教学生学会独立思考非常重要。
Dạy học sinh học được cách tư duy độc lập vô cùng quan trọng.
Teaching students to think independently is very important.
退休后他依然义务教学生画画。
Sau khi nghỉ hưu anh ấy vẫn tình nguyện dạy học sinh vẽ tranh.
After retirement he still voluntarily teaches students drawing.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây