ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
教学生
jiāo xuéshēng
dạy học sinh
Hán việt: giáo học sinh
—

Gợi nhớ

Từ "教学生" (jiāo xuéshēng) nghĩa là "dạy học sinh", ghép bởi: 教 (jiāo): dạy + 学 (xué): học + 生 (shēng): sinh.

Thành phần cấu tạo

教学生
jiāo xuéshēng
dạy học sinh
孝
攵
⺍
冖
子
生

Định nghĩa (1)

1
Cụm động từ
Nghĩa:dạy học sinh
Ví dụ (3)
lǎoshī老师zài在kètáng课堂shàng上rènzhēn认真de地jiàoxué教学shēng生xiězì写字。
Thầy giáo trong giờ học nghiêm túc dạy học sinh viết chữ.
Teacher earnestly taught students to write in class.
jiàoxué教学shēng生xuéhuì学会dúlì独立sīkǎo思考fēicháng非常zhòngyào重要。
Dạy học sinh học được cách tư duy độc lập vô cùng quan trọng.
Teaching students to think independently is very important.
tuìxiū退休hòu后tā他yīrán依然yìwù义务jiàoxué教学shēng生huàhuà画画。
Sau khi nghỉ hưu anh ấy vẫn tình nguyện dạy học sinh vẽ tranh.
After retirement he still voluntarily teaches students drawing.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây