连锁反应
—
Gợi nhớ
Từ "连锁反应" (lián suǒ fǎn yìng) mang nghĩa "phản ứng dây chuyền", kết hợp bởi 连 (lián - liên): "Ngay cả" + 锁 (suǒ - tỏa): "Khóa" + 反 (fǎn - phản): "phản đối" + 应 (yīng / yìng - ứng): "phải". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 连: Những cỗ xe (车) nối đuôi nhau bước đi (辶) không dứt trên con đường cái quan, nghĩa là nối liền, liên tiếp (连). • Chữ 锁: Khối kim loại (钅) đúc kết từ những mảnh vỏ sò nhỏ (⺌ + 贝) dùng để bấm chặt cửa giữ gìn tài sản chính là cái khóa (锁). • Chữ 反: Bàn tay (又) bám vào vách đá (厂) rồi bất ngờ lật ngược tình thế để chống trả, mang nghĩa quay ngược lại hay phản đối (反). • Chữ 应: Khi có người cất tiếng gọi dưới mái nhà rộng (广), trong lòng (仌) lập tức lắng nghe rồi lên tiếng đáp lại vì đó là điều phải làm, nên làm (应).
Thành phần cấu tạo
连锁反应
phản ứng dây chuyền
连
辶
Bộ Sước
Đi (phía dưới)
车
Bộ Xa (giản thể)
Xe / âm đọc (phía trên)
锁
钅
Bộ Kim (giản thể)
Kim loại, đồ sắt thép (bên trái)
⺌
Bộ Tiểu (trên)
Nhỏ bé, tia sáng / âm đọc (phía trên)
贝
Bộ Bối (giản thể)
Vỏ sò, tiền bạc, tài sản (phía dưới)
反
厂
Bộ Hán
Vách đá (phía trên)
又
Bộ Hựu
Bàn tay (phía dưới)
应
广
Bộ Nghiễm
Mái nhà rộng che chở
仌
Cụm nét chấm phẩy và chữ Nhất (一)
Tiếng vọng trong lòng người
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:phản ứng dây chuyền
Ví dụ (3)
一个小小的错误引发了一连串连锁反应。
Một sai sót nho nhỏ đã châm ngòi cho hàng loạt phản ứng dây chuyền.
A small mistake triggered a series of chain reactions.
市场的变动产生了连锁反应。
Sự biến động của thị trường đã sản sinh phản ứng dây chuyền.
Market fluctuations generated a chain reaction.
多米诺骨牌倒下展示了连锁反应。
Các quân cờ domino đổ xuống thể hiện phản ứng dây chuyền.
Falling dominoes demonstrated chain reaction.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây