ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
辣椒面
là jiāo miàn
ớt bột
Hán việt: lạt tiêu diện
—

Gợi nhớ

Từ "辣椒面" (là jiāo miàn) mang nghĩa "ớt bột", kết hợp bởi 辣 (là - lạt): "Cay" + 椒 (jiāo - tiêu): "hạt tiêu" + 面 (miàn - diện): "Mặt". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 辣: Bó (束) ớt chín mang vị cay nồng (辛) xộc thẳng lên đầu lưỡi tạo nên cảm giác tê nóng, cay (辣). • Chữ 椒: Loài cây gỗ leo (木) được người chú (叔) trồng ngoài vườn cho ra những chùm hạt cay nồng chính là cây hồ tiêu, hạt tiêu (椒). • Chữ 面: Đôi mắt cùng sống mũi nằm chính giữa khung viền vuông vức khắc họa rõ nét gương mặt và bề mặt phía trước (面).

Thành phần cấu tạo

辣椒面
là jiāo miàn
ớt bột
辣
là • lạt
Cay
辛
Bộ Tân
Cay đắng, vất vả (bên trái)
束
Thúc
Bó, gói (phía trên bên trái) / âm đọc (bên phải)
椒
jiāo • tiêu
hạt tiêu
木
Bộ Mộc
Cây cối, gỗ (bên trái)
叔
Chữ Thúc
chú, chú út / âm đọc (bên phải)
面
miàn • diện
Mặt
面
Bộ Diện
Hình khuôn mặt có mắt

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây