辣椒面
—
Gợi nhớ
Từ "辣椒面" (là jiāo miàn) mang nghĩa "ớt bột", kết hợp bởi 辣 (là - lạt): "Cay" + 椒 (jiāo - tiêu): "hạt tiêu" + 面 (miàn - diện): "Mặt". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 辣: Bó (束) ớt chín mang vị cay nồng (辛) xộc thẳng lên đầu lưỡi tạo nên cảm giác tê nóng, cay (辣). • Chữ 椒: Loài cây gỗ leo (木) được người chú (叔) trồng ngoài vườn cho ra những chùm hạt cay nồng chính là cây hồ tiêu, hạt tiêu (椒). • Chữ 面: Đôi mắt cùng sống mũi nằm chính giữa khung viền vuông vức khắc họa rõ nét gương mặt và bề mặt phía trước (面).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 辣椒面
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây