字体大小
—
Gợi nhớ
Từ "字体大小" (zì tǐ dà xiǎo) nghĩa là "cỡ chữ, phông chữ", ghép bởi: 字 (zì): chữ + 体 (tǐ): cơ thể + 大 (dà): to + 小 (xiǎo): nhỏ.
Thành phần cấu tạo
字体大小
cỡ chữ, phông chữ
宀
子
亻
本
大
小
Phân tích từ 字体大小
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:cỡ chữ, phông chữ
Ví dụ (3)
请根据需要调整电脑的字体大小。
Xin hãy căn cứ vào nhu cầu điều chỉnh cỡ chữ của máy tính.
Please adjust computer font size according to needs.
这本书的字体大小正好适合老人阅读。
Kích thước phông chữ của cuốn sách này vừa vặn thích hợp cho người già đọc.
Font size of this book is just right for elderly reading.
标题的字体大小应该设得大一些。
Cỡ chữ của tiêu đề nên để to hơn một chút.
Title font size should be set larger.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây