很久以前
—
Gợi nhớ
Từ "很久以前" (hěn jiǔ yǐ qián) mang nghĩa "từ rất lâu trước đây", kết hợp bởi 很 (hěn - hẫn): "rất" + 久 (jiǔ - cửu): "Lâu" + 以 (yǐ - dĩ): "bằng" + 前 (qián - tiền): "trước". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 很: Đang bước đi (彳) trên đường mà gặp vách núi cứng rắn (艮) chắn ngang khiến việc di chuyển trở nên vất vả rất nhiều, rất lắm (很). • Chữ 久: Hình người đi mãi được chống đỡ phía sau, bước đi không ngừng qua năm tháng dài, lâu 久. • Chữ 以: Hình ảnh một người cầm công cụ bên tay để dẫn dắt người khác cùng làm việc mang nghĩa là dùng, bằng, với (以). • Chữ 前: Mũi thuyền rẽ sóng (丷) đưa con thuyền (月) cùng lưỡi đao (刂) mở đường thẳng tiến về phía trước (前).
Thành phần cấu tạo
很久以前
từ rất lâu trước đây
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Cụm từ
Nghĩa:từ rất lâu trước đây
Ví dụ (3)
很久以前,这里是一片大森林。
Từ rất lâu trước đây, ở đây là một khu rừng lớn.
A long time ago, this place was a large forest.
爷爷给我讲了很久以前发生的真实故事。
Ông nội kể cho tôi câu chuyện có thật xảy ra từ rất lâu trước đây.
Grandpa told me a real story that happened a long time ago.
我很久以前就认识他了。
Tôi từ rất lâu trước đây đã quen biết anh ấy rồi.
I knew him a long time ago.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây