很多很多
—
Gợi nhớ
Từ "很多很多" (hěn duō hěn duō) nghĩa là "rất nhiều rất nhiều", ghép bởi: 很 (hěn): rất + 多 (duō): hơn + 很 (hěn): rất + 多 (duō): hơn.
Thành phần cấu tạo
很多很多
rất nhiều rất nhiều
彳
艮
夕
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Cụm số từ
Nghĩa:rất nhiều rất nhiều
Ví dụ (3)
图书馆里有很多很多好书。
Trong thư viện có rất nhiều rất nhiều sách hay.
There are lots and lots of good books in library.
我有很多很多话想对你说。
Tôi có rất nhiều rất nhiều điều muốn nói với bạn.
I have lots and lots of words to say to you.
夜空中有很多很多闪烁的星星。
Trên bầu trời đêm có rất nhiều rất nhiều ngôi sao nhấp nháy.
There are lots and lots of twinkling stars in night sky.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây