很多歌
—
Gợi nhớ
Từ "很多歌" (hěn duō gē) nghĩa là "rất nhiều bài hát", ghép bởi: 很 (hěn): rất + 多 (duō): hơn + 歌 (gē): bài hát.
Thành phần cấu tạo
很多歌
rất nhiều bài hát
彳
艮
夕
哥
欠
Phân tích từ 很多歌
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Cụm danh từ
Nghĩa:rất nhiều bài hát
Ví dụ (3)
手机里下载了很多歌。
Trong điện thoại đã tải rất nhiều bài hát.
Many songs have been downloaded onto the mobile phone.
他会唱很多歌,是个音乐爱好者。
Anh ấy biết hát rất nhiều bài hát, là người yêu âm nhạc.
He can sing many songs and is a music lover.
今晚聚会上大家唱了很多歌。
Tối nay tại buổi tụ tập mọi người đã hát rất nhiều bài hát.
Everyone sang many songs at the party tonight.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây