四五十年
—
Gợi nhớ
Từ "四五十年" (sì wǔ shí nián) nghĩa là "khoảng 40 - 50 năm", ghép bởi: 四 (sì): số bốn + 五 (wǔ): số năm + 十 (shí): số mười + 年 (nián): năm.
Thành phần cấu tạo
四五十年
khoảng 40 - 50 năm
囗
儿
二
𠃌
十
年
Phân tích từ 四五十年
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Cụm số từ
Nghĩa:khoảng 40 - 50 năm
Ví dụ (3)
这家老字号商店开了四五十年了。
Cửa hàng lâu đời này đã mở khoảng bốn năm mươi năm rồi.
This time-honored shop has been open for forty to fifty years.
他们俩结婚已有四五十年。
Hai người họ kết hôn đã được bốn năm mươi năm.
They have been married for forty or fifty years.
这棵大树生长了四五十年。
Cây cổ thụ này đã sinh trưởng được bốn năm mươi năm.
This big tree has grown for forty or fifty years.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây