从小鸡娃
—
Gợi nhớ
Từ "从小鸡娃" (cóng xiǎo jī wá) nghĩa là "Thúc ép con học từ bé", ghép bởi: 从 (cóng / zōng): từ (thời gian + 小 (xiǎo): nhỏ + 鸡 (jī): con gà + 娃 (wá): em bé.
Thành phần cấu tạo
从小鸡娃
Thúc ép con học từ bé
人人
小
又
鸟
女
圭
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Cụm động từ
Nghĩa:Thúc ép con học từ bé
Ví dụ (3)
很多家长为了不让孩子输在起跑线上,从小鸡娃。
Rất nhiều phụ huynh để con không thua ở vạch xuất phát, đã thúc ép con học từ nhỏ.
Many parents, in order not to let their children lose at the starting line, push them academically from a young age.
从小鸡娃可能会导致孩子失去快乐的童年。
Thúc ép con học từ nhỏ có thể khiến đứa trẻ đánh mất tuổi thơ vui vẻ.
Tiger-parenting from childhood may cause children to lose a happy childhood.
她坚决反对从小鸡娃,认为顺其自然才是最好的教育。
Cô ấy kiên quyết phản đối việc ép con học từ nhỏ, cho rằng thuận theo tự nhiên mới là cách giáo dục tốt nhất.
She firmly opposes tiger-parenting from a young age, believing that letting things take their natural course is the best education.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây