再也不会
—
Gợi nhớ
Từ "再也不会" (zài yě bù huì) nghĩa là "sẽ không bao giờ nữa", ghép bởi: 再 (zài): lại + 也 (yě): cũng + 不 (bù): không + 会 (huì / kuài): có thể.
Thành phần cấu tạo
再也不会
sẽ không bao giờ nữa
一
冂
也
个 (biến thể)
人
云
Phân tích từ 再也不会
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Cụm phó từ
Nghĩa:sẽ không bao giờ nữa
Ví dụ (3)
经过这次教训,我再也不会撒谎了。
Trải qua bài học lần này, tôi sẽ không bao giờ nói dối nữa.
After this lesson, I will never lie again.
离开故乡后,再也不会见到旧时的风景。
Rời khỏi quê hương xong, không bao giờ thấy lại phong cảnh xưa nữa.
After leaving hometown, I will never see the old scenery again.
相信我,我再也不会迟到了。
Tin tôi đi, tôi sẽ không bao giờ đi muộn nữa đâu.
Believe me, I will never be late again.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây