ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
你学
nǐ xué
bạn học, bạn làm theo
Hán việt: nhĩ học
—

Gợi nhớ

Từ "你学" (nǐ xué) nghĩa là "bạn học, bạn làm theo", ghép bởi: 你 (nǐ): bạn + 学 (xué): học.

Thành phần cấu tạo

你学
nǐ xué
bạn học, bạn làm theo
亻
尔
⺍
冖
子

Định nghĩa (1)

1
Cụm động từ
Nghĩa:bạn học, bạn làm theo
Ví dụ (3)
nǐ你xué学de得zhēn真kuài快,yíhuìr一会儿jiù就zhǎngwò掌握le了。
Bạn học thật là nhanh, một chốc đã nắm vững rồi.
You learn so fast, mastering it in a moment.
nǐ你xué学zhōng中wénxué文学le了jǐnián几年le了?
Bạn học tiếng Trung được mấy năm rồi?
How many years have you studied Chinese?
kàn看wǒ我zuò做yí一biàn遍,gēnzhe跟着nǐ你xué学。
Xem tôi làm một lượt, rồi theo đó bạn học làm theo.
Watch me do it once, then follow along to learn.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây