你学
—
Gợi nhớ
Từ "你学" (nǐ xué) nghĩa là "bạn học, bạn làm theo", ghép bởi: 你 (nǐ): bạn + 学 (xué): học.
Thành phần cấu tạo
你学
bạn học, bạn làm theo
亻
尔
⺍
冖
子
Phân tích từ 你学
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Cụm động từ
Nghĩa:bạn học, bạn làm theo
Ví dụ (3)
你学得真快,一会儿就掌握了。
Bạn học thật là nhanh, một chốc đã nắm vững rồi.
You learn so fast, mastering it in a moment.
你学中文学了几年了?
Bạn học tiếng Trung được mấy năm rồi?
How many years have you studied Chinese?
看我做一遍,跟着你学。
Xem tôi làm một lượt, rồi theo đó bạn học làm theo.
Watch me do it once, then follow along to learn.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây