自行车道
—
Gợi nhớ
Từ "自行车道" (zì xíng chē dào) mang nghĩa "làn đường dành cho xe đạp", kết hợp bởi 自 (zì - tự): "Tự bản thân" + 行 (xíng / háng - hành): "được" + 车 (chē - xa): "xe" + 道 (dào - đạo): "câu (lượng từ cho câu hỏi". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 自: Hình vẽ chiếc mũi ở chính giữa khuôn mặt mà người xưa thường chỉ vào khi xưng hô về chính bản thân mình (自). • Chữ 行: Bước chân trái (彳) nhịp nhàng nối tiếp bước chân phải (亍) tiến về phía trước trên đường lớn là đi, di chuyển, thực hành (行). • Chữ 车: Hình ảnh chiếc bánh xe quay quanh trục dọc với thanh ngang giữ thăng bằng ở giữa phác họa rõ nét phương tiện xe, xe cộ (车). • Chữ 道: Đôi chân vững bước (辶) đi theo hướng cái đầu (首) suy nghĩ dẫn lối trên hành trình tìm kiếm chân lý chính là con đường, đạo lý (道).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 自行车道
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:làn đường dành cho xe đạp
Ví dụ (3)
请骑车人在自行车道内行驶。
Xin mời người đi xe đạp di chuyển trong làn đường xe đạp.
Cyclists please ride within the bicycle lane.
这条马路上专门辟出了一条自行车道。
Con đường này chuyên mở ra một làn đường xe đạp.
A bicycle lane was specially opened on this street.
新建的自行车道铺设得非常平整。
Làn đường xe đạp mới dựng được lát rất bằng phẳng.
The newly built bicycle lane is paved very smoothly.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây