三十二个
—
Gợi nhớ
Từ "三十二个" (sān shí èr ge) nghĩa là "ba mươi hai cái", ghép bởi: 三 (sān): số ba + 十 (shí): số mười + 二 (èr): số hai + 个 (gè): cái.
Thành phần cấu tạo
三十二个
ba mươi hai cái
三
十
二
人
丨
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Cụm số từ
Nghĩa:ba mươi hai cái
Ví dụ (3)
一副象棋一共有三十二个棋子。
Một bộ cờ tướng tổng cộng có 32 quân cờ.
A set of Chinese chess has thirty-two chess pieces in total.
班上有三十二个学生。
Trong lớp có 32 học sinh.
There are thirty-two students in the class.
这盒苹果里刚好有三十二个。
Trong hộp táo này vừa vặn có 32 quả.
There are exactly thirty-two apples in this box.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây