ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
第四节
dì sì jié
tiết học thứ 4, hiệp thi đấu thứ 4
Hán việt: đệ tứ tiết
—

Gợi nhớ

Từ "第四节" (dì sì jié) nghĩa là "tiết học thứ 4, hiệp thi đấu thứ 4", ghép bởi: 第 (dì): thứ (để chỉ thứ tự) + 四 (sì): số bốn + 节 (jié): tiết.

Thành phần cấu tạo

第四节
dì sì jié
tiết học thứ 4, hiệp thi đấu thứ 4
⺮
弟
囗
儿
艹
卩

Định nghĩa (1)

1
Cụm danh từ
Nghĩa:tiết học thứ 4, hiệp thi đấu thứ 4
Ví dụ (3)
dìsìjié第四节kè课shì是yīngyǔ英语kè课,dàjiā大家zhǔnbèi准备hǎo好kèběn课本。
Tiết học thứ 4 là tiết tiếng Anh, mọi người chuẩn bị xong sách giáo khoa.
The fourth period is English class; everyone get textbooks ready.
lánqiúsài篮球赛jìnrù进入le了jǐnzhāng紧张de的dìsìjié第四节。
Trận đấu bóng rổ đã bước vào hiệp 4 căng thẳng.
The basketball game entered the tense fourth quarter.
zhǔduì主队zài在dìsìjié第四节wánchéng完成le了fǎnchāo反超。
Đội nhà ở hiệp 4 đã hoàn thành pha dẫn ngược điểm.
The home team completed a comeback in the fourth quarter.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây