ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
临床经验
lín chuáng jīng yàn
kinh nghiệm lâm sàng (y học)
Hán việt: lâm sàng kinh nghiệm
—

Gợi nhớ

Từ "临床经验" (lín chuáng jīng yàn) mang nghĩa "kinh nghiệm lâm sàng (y học)", kết hợp bởi 临 (lín - lâm): "Trước khi" + 床 (chuáng - sàng): "giường" + 经 (jīng - kinh): "kinh điển" + 验 (yàn - nghiệm): "Kiểm tra". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 临: Người đứng trên cao (丨) cúi nhìn xuống muôn vàn vật phẩm (品) bày trước mắt khi sắp sửa bước vào cuộc, có nghĩa là đến gần, trước khi (临). • Chữ 床: Dưới mái nhà (广) kê một tấm phản đóng bằng gỗ (木) thật êm ấm để ngả lưng nghỉ ngơi chính là chiếc giường (床). • Chữ 经: Những sợi tơ dọc (纟) được căng thẳng đều đặn trên khung cửi (巠) làm nền tảng dệt nên tấm lụa, tượng trưng cho kinh điển, trải qua (经). • Chữ 验: Người xưa phải đích thân xem xét kỹ lưỡng (佥) từng con ngựa (马) chạy thử trên đường để kiểm tra và xác minh thực lực (验).

Thành phần cấu tạo

临床经验
lín chuáng jīng yàn
kinh nghiệm lâm sàng (y học)
临
lín • lâm
Trước khi
丨
Bộ Cổn
Dáng người đứng thẳng nhìn xuống (bên trái)
品
Chữ Phẩm
Nhiều đồ vật bày biện phía dưới (bên phải)
床
chuáng • sàng
giường
广
Bộ Nghiễm
Mái nhà, nơi ở (phía trên bên trái)
木
Bộ Mộc
Gỗ, cây (phía dưới bên phải)
经
jīng • kinh
kinh điển
纟
Bộ Mịch (giản thể)
Sợi tơ dệt dọc (bên trái)
巠
Chữ Kinh giản thể
Khung cửi căng sợi thẳng đứng (bên phải)
验
yàn • nghiệm
Kiểm tra
马
Bộ Mã (giản thể)
Con ngựa, chạy nhanh (bên trái)
佥
Kiểm
Kiểm tra / âm đọc (bên phải)

Định nghĩa (1)

1
Danh từ
Nghĩa:kinh nghiệm lâm sàng (y học)
Ví dụ (3)
lǎo老yīshēng医生yōngyǒu拥有fēngfù丰富de的línchuáng临床jīngyàn经验。
Bác sĩ lão thành sở hữu kinh nghiệm lâm sàng phong phú.
The senior doctor possesses rich clinical experience.
niánqīng年轻yīshēng医生xūyào需要tōngguò通过shíjiàn实践jīlěi积累línchuáng临床jīngyàn经验。
Bác sĩ trẻ cần thông qua thực hành để tích lũy kinh nghiệm lâm sàng.
Young doctors need to accumulate clinical experience through practice.
fēngfù丰富de的línchuáng临床jīngyàn经验yǒuzhùyú有助于kuàisù快速zhǔnquè准确zhěnduàn诊断。
Kinh nghiệm lâm sàng phong phú giúp ích cho việc chẩn đoán nhanh chóng chính xác.
Rich clinical experience helps in fast and accurate diagnosis.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây