曲棍球队
—
Gợi nhớ
Từ "曲棍球队" (qǔ gùn qiú duì) mang nghĩa "đội khúc côn cầu", kết hợp bởi 曲 (qǔ / qū - khúc): "khúc nhạc" + 棍 (gùn - côn): "gậy" + 球 (qiú - cầu): "bóng" + 队 (duì - đội): "đội". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 曲: Hình chiếc giỏ tre đan uốn cong mềm mại với những vạch nhịp nhàng gợi liên tưởng đến đường cong và giai điệu của khúc nhạc (曲). • Chữ 棍: Khúc gỗ (木) tròn chắc chắn luôn gắn bó bên người như anh em (昆) dùng để chống đỡ hay tự vệ là cây gậy, côn gỗ (棍). • Chữ 球: Viên ngọc tròn trịa (王) mà bao người trên sân cỏ đều chạy theo mong cầu (求) giành lấy chính là trái cầu, quả bóng (球). • Chữ 队: Nhiều người (人) cùng tập hợp ngay ngắn dưới chân ngọn đồi (阝) để lập thành một đoàn, một đội ngũ vững mạnh (队).
Thành phần cấu tạo
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:đội khúc côn cầu
Ví dụ (3)
学校的曲棍球队在比赛中拿到了冠军。
Đội khúc côn cầu của trường đã đoạt chức vô địch trong trận đấu.
The school's hockey team won the championship in the match.
哥哥是大学曲棍球队的主力队员。
Anh trai là tuyển thủ chủ lực của đội khúc côn cầu trường đại học.
My older brother is a key player on the university hockey team.
曲棍球队每周天都会安排集训。
Đội khúc côn cầu Chủ nhật hàng tuần đều sẽ sắp xếp tập huấn.
The hockey team arranges joint training every Sunday.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây