穷学生
—
Gợi nhớ
Từ "穷学生" (qióng xué shēng) nghĩa là "Sinh viên nghèo", ghép bởi: 穷 (qióng): Nghèo + 学 (xué): học + 生 (shēng): sinh.
Thành phần cấu tạo
穷学生
Sinh viên nghèo
穴
力
⺍
冖
子
生
Phân tích từ 穷学生
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:Sinh viên nghèo
Ví dụ (3)
我一直想去云南!风景美,而且物价比较低,适合我们这种穷学生。
Tôi luôn muốn đi Vân Nam! Phong cảnh đẹp, mà vật giá lại khá thấp, phù hợp với những sinh viên nghèo như chúng ta.
I've always wanted to go to Yunnan! The scenery is beautiful, and prices are relatively low, which is suitable for poor students like us.
别看他现在是大老板,当年也是个为了省一顿饭钱而在食堂啃馒头的穷学生。
Đừng thấy ông ấy giờ là sếp lớn, năm xưa cũng là một sinh viên nghèo gặm màn thầu ở nhà ăn để tiết kiệm tiền ăn.
Don't look at him as a big boss now; back then, he was also a poor student who gnawed on steamed buns in the cafeteria to save money for a meal.
很多公益组织都在筹集善款,希望能帮助偏远地区的穷学生顺利完成学业。
Nhiều tổ chức công ích đang quyên góp tiền từ thiện, hy vọng có thể giúp đỡ sinh viên nghèo ở vùng sâu vùng xa hoàn thành thuận lợi việc học.
Many charitable organizations are raising funds, hoping to help poor students in remote areas successfully complete their studies.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây