再说下去
—
Gợi nhớ
Từ "再说下去" (zài shuō xià qù) nghĩa là "Nói tiếp nữa", ghép bởi: 再 (zài): lại + 说 (shuō / shuì / yuè): nói + 下 (xià): sau + 去 (qù): đi.
Thành phần cấu tạo
再说下去
Nói tiếp nữa
一
冂
讠
兑
卜
土
Phân tích từ 再说下去
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Cụm động từ
Nghĩa:Nói tiếp nữa
Ví dụ (3)
再说下去我们三个就要在这棵树下抱头痛哭了。
Nói tiếp nữa thì ba chúng ta sẽ ôm đầu khóc rống lên dưới gốc cây này mất.
If we keep talking, the three of us will end up hugging each other and crying our eyes out under this tree.
你最好闭嘴,再说下去老板肯定会当场把你开除。
Cậu tốt nhất nên ngậm miệng lại, nói tiếp nữa chắc chắn sếp sẽ đuổi việc cậu ngay tại chỗ.
You'd better shut up; if you keep talking, the boss will definitely fire you on the spot.
会议已经超时半个小时了,要是再说下去,大家都赶不上末班车了。
Cuộc họp đã quá giờ nửa tiếng rồi, nếu còn nói tiếp nữa thì mọi người đều không bắt kịp chuyến xe buýt cuối cùng mất.
The meeting is already half an hour overtime; if we go on talking, everyone will miss the last bus.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây