辣根酱
—
Gợi nhớ
Từ "辣根酱" (làgēn jiàng) nghĩa là "sốt cải ngựa, mù tạt", ghép bởi: 辣 (là): Cay + 根 (gēn): Rễ + 酱 (jiàng): tương.
Thành phần cấu tạo
辣根酱
sốt cải ngựa, mù tạt
辛
束
木
艮
丬
夕
Phân tích từ 辣根酱
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:sốt cải ngựa, mù tạt
Ví dụ (3)
吃烤牛肉时,搭配一点辣根酱会更加美味解腻。
Khi ăn thịt bò nướng, kết hợp với một chút sốt cải ngựa sẽ càng ngon và đỡ ngán hơn.
When eating roast beef, pairing it with a little horseradish sauce will make it more delicious and less greasy.
他受不了辣根酱那种直冲鼻腔的辛辣味道。
Anh ấy không chịu nổi mùi vị cay nồng xộc thẳng lên mũi của sốt cải ngựa.
He can't stand the pungent, spicy flavor of horseradish sauce that shoots straight up the nose.
厨师在沙拉里加入了一些特制的辣根酱,提升了整体口感。
Đầu bếp đã cho thêm một ít sốt cải ngựa đặc chế vào món salad, làm tăng thêm kết cấu tổng thể.
The chef added some specially made horseradish sauce to the salad, enhancing the overall taste.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây