ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
辣根酱
làgēn jiàng
sốt cải ngựa, mù tạt
Hán việt: lạt căn tương
—

Gợi nhớ

Từ "辣根酱" (làgēn jiàng) nghĩa là "sốt cải ngựa, mù tạt", ghép bởi: 辣 (là): Cay + 根 (gēn): Rễ + 酱 (jiàng): tương.

Thành phần cấu tạo

辣根酱
làgēn jiàng
sốt cải ngựa, mù tạt
辛
束
木
艮
丬
夕

Định nghĩa (1)

1
Danh từ
Nghĩa:sốt cải ngựa, mù tạt
Ví dụ (3)
chī吃kǎoniúròu烤牛肉shí时,dāpèi搭配yìdiǎn一点làgēn辣根jiàng酱huì会gèngjiā更加měiwèi美味jiě解nì腻。
Khi ăn thịt bò nướng, kết hợp với một chút sốt cải ngựa sẽ càng ngon và đỡ ngán hơn.
When eating roast beef, pairing it with a little horseradish sauce will make it more delicious and less greasy.
tā他shòubùliǎo受不了làgēn辣根jiàng酱nà那zhǒng种zhí直chōng冲bí鼻qiāng腔de的xīnlà辛辣wèidào味道。
Anh ấy không chịu nổi mùi vị cay nồng xộc thẳng lên mũi của sốt cải ngựa.
He can't stand the pungent, spicy flavor of horseradish sauce that shoots straight up the nose.
chúshī厨师zài在shālā沙拉lǐ里jiārù加入le了yìxiē一些tèzhì特制de的làgēn辣根jiàng酱,tíshēng提升le了zhěngtǐ整体kǒugǎn口感。
Đầu bếp đã cho thêm một ít sốt cải ngựa đặc chế vào món salad, làm tăng thêm kết cấu tổng thể.
The chef added some specially made horseradish sauce to the salad, enhancing the overall taste.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây