香草茶
—
Gợi nhớ
Từ "香草茶" (xiāng cǎo chá) nghĩa là "trà thảo mộc", ghép bởi: 香 (xiāng): Mùi thơm + 草 (cǎo): Cỏ + 茶 (chá): trà.
Thành phần cấu tạo
香草茶
trà thảo mộc
禾
日
艹
早
人
木
Phân tích từ 香草茶
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:trà thảo mộc
Ví dụ (3)
临睡前喝一杯热香草茶有利于舒缓神经和入睡。
Trước khi đi ngủ uống một cốc trà thảo mộc nóng có lợi cho việc thư giãn thần kinh và đi vào giấc ngủ.
Drinking a cup of hot herbal tea before bed helps soothe nerves and fall asleep.
这家下午茶店提供多种口味的特调香草茶。
Quán trà chiều này cung cấp nhiều hương vị trà thảo mộc đặc chế.
This afternoon tea shop offers a variety of flavors of specially blended herbal teas.
香草茶散发着阵阵清香,让人感到心旷神怡。
Trà thảo mộc tỏa ra từng đợt hương thơm thanh mát, làm người ta cảm thấy tâm hồn thư thái.
The herbal tea gives off wafts of refreshing aroma, making people feel relaxed and refreshed.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây