ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
龙门刨
lóng mén bào
máy bào giường, máy bào cổng
Hán việt: long môn bào
—

Gợi nhớ

Từ "龙门刨" (lóng mén bào) mang nghĩa "máy bào giường, máy bào cổng", kết hợp bởi 龙 (lóng - long): "con rồng" + 门 (mén - môn): "môn (lượng từ cho môn học)" + 刨 (páo / bào - bào): "bào gỗ". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 龙: Thân hình uốn lượn uy nghi bay vút lên tầng mây với chiếc sừng và râu bờm dũng mãnh khắc họa hình tượng con rồng (龙). • Chữ 门: Khung cửa có chốt trên và hai thành cửa đứng đối xứng tạo thành lối ra vào ngôi nhà chính là cánh cửa (门). • Chữ 刨: Người thợ mộc cầm lưỡi dao sắc (刂) ôm sát mặt gỗ (包) đẩy đều tay để bào gỗ cho thật nhẵn phẳng (刨).

Thành phần cấu tạo

龙门刨
lóng mén bào
máy bào giường, máy bào cổng
龙
lóng • long
con rồng
龙
Bộ Long (giản thể)
Hình con rồng uốn lượn (giản thể từ 龍)
门
mén • môn
môn (lượng từ cho môn học)
门
Bộ Môn (giản thể)
Hình cánh cửa (giản thể từ 門)
刨
páo / bào • bào
bào gỗ
包
Bao
Bao / âm đọc (bên trái)
刂
Bộ Đao (đứng)
Dao (bên phải)

Định nghĩa (1)

1
Danh từ
Nghĩa:máy bào giường, máy bào cổng
Ví dụ (3)
gōngchǎng工厂yǐnjìn引进le了yì一tái台dàxíng大型lóngménbào龙门刨yòngyú用于jiāgōng加工dàxíng大型jīnshǔ金属gòujiàn构件。
Nhà máy đã nhập về một chiếc máy bào giường cỡ lớn dùng để gia công các cấu kiện kim loại lớn.
The factory imported a large gantry planer for machining large metal components.
lóngménbào龙门刨zài在jīxiè机械zhìzào制造hángyè行业zhōng中bànyǎn扮演zhe着zhòngyào重要juésè角色。
Máy bào giường đóng vai trò quan trọng trong ngành chế tạo cơ khí.
Gantry planers play an important role in the machinery manufacturing industry.
cāozuògōng操作工zǐxì仔细de地zài在lóngménbào龙门刨shàng上tiáozhěng调整qiēxiāo切削dāojù刀具de的wèizhi位置。
Thợ vận hành cẩn thận điều chỉnh vị trí của dao cắt trên máy bào giường.
The operator carefully adjusted the position of cutting tool on the gantry planer.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây