严重不足
—
Gợi nhớ
Từ "严重不足" (yánzhòng bùzú) mang nghĩa "Thiếu hụt nghiêm trọng", kết hợp bởi 严 (yán - nghiêm): "Nghiêm ngặt" + 重 (zhòng / chóng - trọng): "nặng" + 不 (bù - bất): "không" + 足 (zú - túc): "Chân". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 严: Khuôn phép đặt ra thẳng tắp (一) và vững chãi như vách đá dựng đứng (厂), thể hiện sự khắt khe, nghiêm ngặt (严). • Chữ 重: Người lữ khách gánh hành lý đi suốt ngàn (千) dặm (里) đường xa khiến đôi vai trĩu xuống vì sức nặng và sự quan trọng (重). • Chữ 不: Mầm cây vươn lên nhưng bị mặt đất (一) chặn lại ở phía trên nên chẳng thể trồi ra, mang nghĩa là không (不). • Chữ 足: Phía trên là đầu gối (口) gắn liền với bàn chân bước đi vững chãi phía dưới (止), tạo nên đôi bàn chân khỏe mạnh và sự đầy đủ, sung túc (足).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 严重不足
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Cụm tính từ
Nghĩa:Thiếu hụt nghiêm trọng
Ví dụ (3)
随着在线视频业务的暴增,网站服务器的出口带宽严重不足。
Cùng với sự gia tăng đột biến của dịch vụ video trực tuyến, băng thông đầu ra của máy chủ trang web bị thiếu hụt nghiêm trọng.
With the explosive growth of online video business, the output bandwidth of the website servers is severely insufficient.
由于连续干旱,这个地区的水库蓄水量严重不足,即将面临断水危机。
Do hạn hán liên miên, lượng nước trữ của hồ chứa ở khu vực này thiếu hụt nghiêm trọng, sắp đối mặt với khủng hoảng cạn nước.
Due to continuous drought, the water storage of the reservoirs in this area is severely insufficient, and it is about to face a water cutoff crisis.
最近急诊科收治的流感病人太多,导致医院里的床位和医护人员严重不足。
Gần đây khoa cấp cứu tiếp nhận quá nhiều bệnh nhân cúm, dẫn đến giường bệnh và đội ngũ y bác sĩ trong bệnh viện bị thiếu hụt nghiêm trọng.
Recently, the emergency department has admitted too many flu patients, resulting in a severe shortage of beds and medical staff in the hospital.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây