数控铣
—
Gợi nhớ
Từ "数控铣" (shù kòng xǐ) mang nghĩa "máy phay điều khiển số (CNC milling)", kết hợp bởi 数 (shù / shǔ / shuò - số): "số" + 控 (kòng - khống): "kiểm soát" + 铣 (xǐ - tiển): "cắt phay kim loại". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 数: Xếp từng phần gạo và người (娄) ra thành hàng rồi cầm que gõ nhẹ (攵) vào từng thứ để tính toán chính là con số, kiểm đếm (数). • Chữ 控: Đưa bàn tay (扌) nắm trọn cả khoảng không (空) trong tầm mắt để điều khiển và kiểm soát mọi việc (控). • Chữ 铣: Dùng mũi dao kim loại (钅) quay tốc độ cao đi trước (先) để gọt phẳng bề mặt phôi thép là kỹ thuật cắt phay kim loại, máy phay (铣).
Thành phần cấu tạo
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Từ vựng
Nghĩa:máy phay điều khiển số (CNC milling)
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây