ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
数控铣
shù kòng xǐ
máy phay điều khiển số (CNC milling)
Hán việt: số khống tiển
—

Gợi nhớ

Từ "数控铣" (shù kòng xǐ) mang nghĩa "máy phay điều khiển số (CNC milling)", kết hợp bởi 数 (shù / shǔ / shuò - số): "số" + 控 (kòng - khống): "kiểm soát" + 铣 (xǐ - tiển): "cắt phay kim loại". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 数: Xếp từng phần gạo và người (娄) ra thành hàng rồi cầm que gõ nhẹ (攵) vào từng thứ để tính toán chính là con số, kiểm đếm (数). • Chữ 控: Đưa bàn tay (扌) nắm trọn cả khoảng không (空) trong tầm mắt để điều khiển và kiểm soát mọi việc (控). • Chữ 铣: Dùng mũi dao kim loại (钅) quay tốc độ cao đi trước (先) để gọt phẳng bề mặt phôi thép là kỹ thuật cắt phay kim loại, máy phay (铣).

Thành phần cấu tạo

数控铣
shù kòng xǐ
máy phay điều khiển số (CNC milling)
数
shù / shǔ / shuò • số
số
娄
Lâu
Kéo, dẫn dắt (nằm bên trái)
攵
Bộ Phốc
Đánh, gõ, hành động (nằm bên phải)
控
kòng • khống
kiểm soát
扌
Bộ Thủ (gảy)
Bàn tay, động tác tay (bên trái)
空
Chữ Không
trống, không, rỗng / âm đọc (bên phải)
铣
xǐ • tiển
cắt phay kim loại
钅
Bộ Kim (giản thể)
Kim loại, đồ sắt thép (bên trái)
先
Tiên
Trước / âm đọc (bên phải)

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây