ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
铣
xǐ
cắt phay kim loại, máy phay
Hán việt: tiển
ノ一一一丨ノ一丨一ノフ
11
—

Gợi nhớ

Dùng mũi dao kim loại (钅) quay tốc độ cao đi trước (先) để gọt phẳng bề mặt phôi thép là kỹ thuật cắt phay kim loại, máy phay (铣).

Thành phần cấu tạo

铣
xǐ
cắt phay kim loại, máy phay
钅
Bộ Kim (giản thể)
Kim loại, đồ sắt thép (bên trái)
先
Tiên
Trước / âm đọc (bên phải)

Định nghĩa (1)

1
Động từ / Danh từ
Nghĩa:cắt phay kim loại, máy phay
Ví dụ (3)
gōngrén工人zài在yòng用xǐchuáng铣床jiāgōng加工língjiàn零件。
Công nhân đang dùng máy phay để gia công chi tiết máy.
The worker is machining parts using a milling machine.
xǐxuē铣削gōngyì工艺néng能bǎozhèng保证hěn很gāo高de的jīngdù精度。
Công nghệ cắt phay có thể bảo đảm độ chính xác rất cao.
Milling technology can ensure very high precision.
zhè这tái台shùkòngxǐ数控铣cāozuò操作hěn很jiǎnbiàn简便。
Chiếc máy phay CNC này thao tác rất đơn giản.
This CNC milling machine is very easy to operate.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây