铣
ノ一一一丨ノ一丨一ノフ
11
—
Gợi nhớ
Dùng mũi dao kim loại (钅) quay tốc độ cao đi trước (先) để gọt phẳng bề mặt phôi thép là kỹ thuật cắt phay kim loại, máy phay (铣).
Thành phần cấu tạo
铣
cắt phay kim loại, máy phay
钅
Bộ Kim (giản thể)
Kim loại, đồ sắt thép (bên trái)
先
Tiên
Trước / âm đọc (bên phải)
Từ ghép (8)
Định nghĩa (1)
1
Động từ / Danh từ
Nghĩa:cắt phay kim loại, máy phay
Ví dụ (3)
工人在用铣床加工零件。
Công nhân đang dùng máy phay để gia công chi tiết máy.
The worker is machining parts using a milling machine.
铣削工艺能保证很高的精度。
Công nghệ cắt phay có thể bảo đảm độ chính xác rất cao.
Milling technology can ensure very high precision.
这台数控铣操作很简便。
Chiếc máy phay CNC này thao tác rất đơn giản.
This CNC milling machine is very easy to operate.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây