立铣刀
—
Gợi nhớ
Từ "立铣刀" (lìxǐdāo) mang nghĩa "dao phay ngón", kết hợp bởi 立 (lì - lập): "Đứng" + 铣 (xǐ - tiển): "cắt phay kim loại" + 刀 (dāo - đao): "Dao". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 立: Hình người đứng thẳng vững chãi trên mặt đất, hai chân dang ra giữ thăng bằng, đứng 立, thành lập. • Chữ 铣: Dùng mũi dao kim loại (钅) quay tốc độ cao đi trước (先) để gọt phẳng bề mặt phôi thép là kỹ thuật cắt phay kim loại, máy phay (铣). • Chữ 刀: Dụng cụ có sống lưng dày và lưỡi cong sắc bén dùng để cắt gọt thức ăn hàng ngày chính là con dao (刀).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 立铣刀
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Từ vựng
Nghĩa:dao phay ngón
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây