铣床
—
Gợi nhớ
Từ "铣床" (xǐchuáng) mang nghĩa "Máy phay", kết hợp bởi 铣 (xǐ - tiển): "cắt phay kim loại" + 床 (chuáng - sàng): "giường". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 铣: Dùng mũi dao kim loại (钅) quay tốc độ cao đi trước (先) để gọt phẳng bề mặt phôi thép là kỹ thuật cắt phay kim loại, máy phay (铣). • Chữ 床: Dưới mái nhà (广) kê một tấm phản đóng bằng gỗ (木) thật êm ấm để ngả lưng nghỉ ngơi chính là chiếc giường (床).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 铣床
Từ ghép (1)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Máy phay
Ví dụ (3)
我们用铣床在钢板上铣出了一个键槽。
Chúng tôi dùng máy phay để phay một rãnh then trên tấm thép.
We used a milling machine to mill a keyway into the steel plate.
铣床通常用于加工平面、沟槽和各种复杂表面。
Máy phay thường được sử dụng để gia công các mặt phẳng, rãnh và các bề mặt phức tạp khác nhau.
Milling machines are commonly used to machine flat surfaces, grooves, and various complex surfaces.
立式铣床的主轴是垂直方向放置的。
Trục chính của máy phay đứng được đặt theo phương thẳng đứng.
The spindle of a vertical milling machine is oriented vertically.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây