ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
铣削
xǐxiāo
Phay cơ khí
Hán việt: tiển tước
—

Gợi nhớ

Từ "铣削" (xǐxiāo) mang nghĩa "Phay cơ khí", kết hợp bởi 铣 (xǐ - tiển): "cắt phay kim loại" + 削 (xiāo / xuē - tước): "gọt". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 铣: Dùng mũi dao kim loại (钅) quay tốc độ cao đi trước (先) để gọt phẳng bề mặt phôi thép là kỹ thuật cắt phay kim loại, máy phay (铣). • Chữ 削: Dùng lưỡi dao sắc (刂) gọt bớt cho vật nhỏ gọn lại (肖), gọi là cắt xén, gọt giũa (削).

Thành phần cấu tạo

铣削
xǐxiāo
Phay cơ khí
铣
xǐ • tiển
cắt phay kim loại
钅
Bộ Kim (giản thể)
Kim loại, đồ sắt thép (bên trái)
先
Tiên
Trước / âm đọc (bên phải)
削
xiāo / xuē • tước
gọt
肖
Tiêu
Giống / âm đọc (bên trái)
刂
Bộ Đao (đứng)
Dao (bên phải)

Định nghĩa (1)

1
danh từ / động từ
Nghĩa:Phay cơ khí
Ví dụ (3)
xǐxuē铣削shì是jiāgōng加工píngmiàn平面、táijiē台阶miàn面hé和gèlèi各类jiàncáo键槽de的zhǔyào主要fāngfǎ方法。
Phay là phương pháp chính để gia công phẳng, mặt bậc và các loại rãnh then.
Milling is the primary method for machining flat surfaces, stepped surfaces, and various keyways.
zài在xǐxuē铣削jiāgōng加工zhōng中,shùn顺xǐ铣hé和nì逆xǐ铣zài在jiāgōng加工biǎomiàn表面zhìliàng质量hé和dāojù刀具nàiyòngdù耐用度shàng上yǒu有hěn很dà大bùtóng不同。
Trong gia công phay cơ khí, phay thuận và phay nghịch có sự khác biệt rất lớn về chất lượng bề mặt gia công và độ bền của dao.
In milling operations, climb milling and conventional milling differ greatly in machined surface quality and tool life.
chéngxùyuán程序员yòng用jiāgōng加工zhōngxīn中心zìdòng自动xǐxuē铣削xiāngtǐ箱体língjiàn零件de的duānmiàn端面。
Lập trình viên sử dụng trung tâm gia công để tự động phay mặt đầu của chi tiết dạng hộp.
The programmer uses a machining center to automatically mill the end face of the housing part.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây