铣削
—
Gợi nhớ
Từ "铣削" (xǐxiāo) mang nghĩa "Phay cơ khí", kết hợp bởi 铣 (xǐ - tiển): "cắt phay kim loại" + 削 (xiāo / xuē - tước): "gọt". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 铣: Dùng mũi dao kim loại (钅) quay tốc độ cao đi trước (先) để gọt phẳng bề mặt phôi thép là kỹ thuật cắt phay kim loại, máy phay (铣). • Chữ 削: Dùng lưỡi dao sắc (刂) gọt bớt cho vật nhỏ gọn lại (肖), gọi là cắt xén, gọt giũa (削).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 铣削
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ / động từ
Nghĩa:Phay cơ khí
Ví dụ (3)
铣削是加工平面、台阶面和各类键槽的主要方法。
Phay là phương pháp chính để gia công phẳng, mặt bậc và các loại rãnh then.
Milling is the primary method for machining flat surfaces, stepped surfaces, and various keyways.
在铣削加工中,顺铣和逆铣在加工表面质量和刀具耐用度上有很大不同。
Trong gia công phay cơ khí, phay thuận và phay nghịch có sự khác biệt rất lớn về chất lượng bề mặt gia công và độ bền của dao.
In milling operations, climb milling and conventional milling differ greatly in machined surface quality and tool life.
程序员用加工中心自动铣削箱体零件的端面。
Lập trình viên sử dụng trung tâm gia công để tự động phay mặt đầu của chi tiết dạng hộp.
The programmer uses a machining center to automatically mill the end face of the housing part.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây