管理效率
—
Gợi nhớ
Từ "管理效率" (guǎnlǐ xiàolǜ) mang nghĩa "hiệu quả quản lý", kết hợp bởi 管 (guǎn - quản): "ống" + 理 (lǐ - lý): "Chú ý đến" + 效 (xiào - hiệu): "hiệu quả" + 率 (lǜ / shuài - suất): "tỷ lệ". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 管: Vị quan chức (官) xưa dùng ống trúc (⺮) làm tín vật để điều hành, quản lý và trông coi mọi việc (管). • Chữ 理: Người thợ kim hoàn tỉ mỉ giũa từng đường vân ngọc (王) phân chia rõ ràng như bờ cõi trong làng (里), nghĩa là đạo lý, nguyên lý (理). • Chữ 效: Cùng nhau giao lưu học hỏi (交) rồi dùng tay thúc đẩy hành động thực tiễn (攵) sẽ nhanh chóng mang lại kết quả và hiệu quả cao (效). • Chữ 率: Từ đỉnh chỉ huy (亠) nắm giữ mối tơ trung tâm (幺) điều phối mười phương (十) cùng tiến bước theo một định mức gọi là dẫn dắt, tỷ lệ (率).
Thành phần cấu tạo
管理效率
hiệu quả quản lý
管
⺮
Bộ Trúc (trên)
Cây tre, đồ đan bằng tre (phía trên)
官
Chữ Quan
Quan chức, viên chức / âm đọc (phía dưới)
理
王
Bộ Ngọc (Vương)
Đá quý, ngọc; vua (bên trái)
里
Bộ Lý
Làng xóm, dặm đường / âm đọc (bên phải)
效
交
Giao
Giao / âm đọc (bên trái)
攵
Bộ Phác
Đánh khẽ, thúc đẩy hành động (bên phải)
率
亠
Bộ Đầu
Phần trên, mái che (phía trên)
幺
Bộ Yêu
Nhỏ nhắn, sợi tơ nhỏ (giao nhau)
十
Bộ Thập
Số mười, đầy đủ (phía dưới)
Phân tích từ 管理效率
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:hiệu quả quản lý
Ví dụ (3)
引入数字化系统可以提高管理效率。
Đưa vào hệ thống số hóa có thể nâng cao hiệu quả quản lý.
Introducing digital systems can improve management efficiency.
公司的管理效率显著提升。
Hiệu quả quản lý của công ty đã tăng lên đáng kể.
The company's management efficiency has significantly improved.
管理者要不断优化流程来保证管理效率。
Nhà quản lý cần liên tục tối ưu hóa quy trình để bảo đảm hiệu quả quản lý.
Managers need to continuously optimize workflows to ensure management efficiency.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây