ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
除锈
chú xiù
tẩy gỉ, cạo vết gỉ sét
Hán việt: trừ tú
—

Gợi nhớ

Từ "除锈" (chú xiù) mang nghĩa "tẩy gỉ, cạo vết gỉ sét", kết hợp bởi 除 (chú - trừ): "Loại bỏ" + 锈 (xiù - tú): "gỉ sét". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 除: Dọn dẹp những phần đất đá dư thừa (余) bên sườn đồi (阝) để san phẳng lối đi là trừ bỏ, loại bỏ (除). • Chữ 锈: Kim loại (钅) mất vẻ đẹp (秀) theo thời gian, bề mặt bị oxy hóa, gỉ sét 锈.

Thành phần cấu tạo

除锈
chú xiù
tẩy gỉ, cạo vết gỉ sét
除
chú • trừ
Loại bỏ
阝
Bộ Phụ / Ấp
Gò đất (trái) hoặc vùng đất/thành ấp (phải) (bên trái)
余
Dư
Thừa / âm đọc (bên phải)
锈
xiù • tú
gỉ sét
钅
Bộ Kim (giản thể)
Kim loại (bên trái)
秀
Tú
Đẹp / âm đọc (bên phải)

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây