除锈
—
Gợi nhớ
Từ "除锈" (chú xiù) mang nghĩa "tẩy gỉ, cạo vết gỉ sét", kết hợp bởi 除 (chú - trừ): "Loại bỏ" + 锈 (xiù - tú): "gỉ sét". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 除: Dọn dẹp những phần đất đá dư thừa (余) bên sườn đồi (阝) để san phẳng lối đi là trừ bỏ, loại bỏ (除). • Chữ 锈: Kim loại (钅) mất vẻ đẹp (秀) theo thời gian, bề mặt bị oxy hóa, gỉ sét 锈.
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 除锈
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây