生锈
HSK6
—
Gợi nhớ
Từ "生锈" (shēngxiù) mang nghĩa "bị gỉ", kết hợp bởi 生 (shēng - sinh): "sinh" + 锈 (xiù - tú): "gỉ sét". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 生: Mầm cây non vươn lên đầy sức sống từ lớp đất dày (生) biểu thị sự đơm hoa kết trái, sinh sôi và sự sống (生). • Chữ 锈: Kim loại (钅) mất vẻ đẹp (秀) theo thời gian, bề mặt bị oxy hóa, gỉ sét 锈.
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 生锈
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:bị gỉ, gỉ sét, rỉ sét, (nghĩa bóng) cùn đi, mai một.
Ví dụ (5)
这把刀好久不用,都已经生锈了。
Con dao này lâu không dùng, đã bị gỉ sét cả rồi.
This knife hasn't been used for a long time and has already rusted.
机器如果不经常保养,很容易生锈。
Máy móc nếu không bảo dưỡng thường xuyên thì rất dễ bị rỉ.
If a machine is not maintained regularly, it can easily rust.
要在铁门上涂一层漆,防止生锈。
Phải sơn một lớp lên cổng sắt để chống gỉ.
A layer of paint should be applied to the iron gate to prevent it from rusting.
不仅是铁,如果不动脑子,思维也会生锈。
Không chỉ sắt đâu, nếu không chịu động não thì tư duy cũng sẽ bị 'rỉ sét' (trì trệ).
It's not just iron—if you don't use your brain, your thinking can rust too.
我的英语太久没说,早就生锈了。
Tiếng Anh của tôi lâu quá không nói, sớm đã bị mai một (cùn đi) rồi.
I haven't spoken English for so long that I'm really rusty.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây