干细胞
—
Gợi nhớ
Từ "干细胞" (gàn xì bāo) mang nghĩa "tế bào gốc (sinh học, y học)", kết hợp bởi 干 (gàn / gān - can): "làm" + 细 (xì - tế): "mảnh" + 胞 (bāo - bào): "Tế bào". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 干: Hình ảnh chiếc chày gỗ hoặc khiên chắn cầm chắc trong tay để xông pha lao động mỗi ngày mang nghĩa là làm, làm việc (干). • Chữ 细: Sợi tơ tằm (纟) mảnh mai đan dệt tỉ mỉ như những đường bờ ruộng (田) gợi nên vẻ nhỏ nhắn, kỹ lưỡng (细). • Chữ 胞: Lớp màng thịt mềm mại (⺼) bao bọc chở che mầm sống bên trong (包) tạo nên bào thai và từng tế bào sự sống (胞).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 干细胞
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:tế bào gốc (sinh học, y học)
Ví dụ (3)
干细胞研究在医学领域非常重要。
Nghiên cứu tế bào gốc vô cùng quan trọng trong lĩnh vực y học.
Stem cell research is very important in the medical field.
科学家尝试利用干细胞治疗疾病。
Các nhà khoa học thử nghiệm sử dụng tế bào gốc để điều trị bệnh.
Scientists try to use stem cells to treat diseases.
干细胞具有自我复制的能力。
Tế bào gốc có khả năng tự nhân bản.
Stem cells have the ability of self-renewal.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây