ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
认识到
rènshi dào
nhận thức được, nhận ra (tầm quan trọng, lỗi sai)
Hán việt: nhận thức đáo
—

Gợi nhớ

Từ "认识到" (rènshi dào) nghĩa là "nhận thức được, nhận ra (tầm quan trọng, lỗi sai)", ghép bởi: 认 (rèn): nhận ra + 识 (shí): tri thức + 到 (dào): đến.

Thành phần cấu tạo

认识到
rènshi dào
nhận thức được, nhận ra (tầm quan trọng, lỗi sai)
讠
人
只
至
刂

Định nghĩa (1)

1
Cụm động từ
Nghĩa:nhận thức được, nhận ra (tầm quan trọng, lỗi sai)
Ví dụ (3)
tā他zhōngyú终于rènshi认识dào到le了zìjǐ自己de的cuòwù错误。
Anh ấy cuối cùng đã nhận thức được sai lầm của mình.
He finally realized his mistake.
dàjiā大家dōu都rènshi认识dào到le了jiànkāng健康de的zhòngyàoxìng重要性。
Mọi người đều nhận thức được tầm quan trọng của sức khỏe.
Everyone recognized the importance of health.
tōngguò通过zhè这cì次jīnglì经历,wǒ我rènshi认识dào到le了tuánduì团队de的lìliàng力量。
Qua trải nghiệm lần này, tôi đã nhận thức được sức mạnh của tập thể.
Through this experience, I realized the power of the team.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây