认识到
—
Gợi nhớ
Từ "认识到" (rènshi dào) nghĩa là "nhận thức được, nhận ra (tầm quan trọng, lỗi sai)", ghép bởi: 认 (rèn): nhận ra + 识 (shí): tri thức + 到 (dào): đến.
Thành phần cấu tạo
认识到
nhận thức được, nhận ra (tầm quan trọng, lỗi sai)
讠
人
只
至
刂
Phân tích từ 认识到
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Cụm động từ
Nghĩa:nhận thức được, nhận ra (tầm quan trọng, lỗi sai)
Ví dụ (3)
他终于认识到了自己的错误。
Anh ấy cuối cùng đã nhận thức được sai lầm của mình.
He finally realized his mistake.
大家都认识到了健康的重要性。
Mọi người đều nhận thức được tầm quan trọng của sức khỏe.
Everyone recognized the importance of health.
通过这次经历,我认识到了团队的力量。
Qua trải nghiệm lần này, tôi đã nhận thức được sức mạnh của tập thể.
Through this experience, I realized the power of the team.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây