操作速度
—
Gợi nhớ
Từ "操作速度" (cāozuò sùdù) mang nghĩa "tốc độ thao tác, tốc độ vận hành", kết hợp bởi 操 (cāo - thao): "Vận hành" + 作 (zuò - tác): "làm" + 速 (sù - tốc): "nhanh" + 度 (dù / duó - độ): "độ". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 操: Đôi bàn tay (扌) nhịp nhàng điều khiển từng động tác hòa cùng tiếng chim hót trên cành (喿) trong bài tập thể dục và vận hành, luyện tập (操). • Chữ 作: Con người (亻) vừa mới bắt đầu đứng dậy (乍) đã bắt tay ngay vào công việc để lao động và thực hiện, làm nên sự nghiệp (作). • Chữ 速: Người lữ khách buộc gọn hành lý thành bó (束) rồi sải bước chân đi trên đường (辶) thật mau lẹ với tốc độ rất nhanh (速). • Chữ 度: Bàn tay (又) đo đạc (廿) dưới mái nhà (广), đánh giá mức này so với mức kia, đơn vị đo lường là độ 度, mức độ.
Thành phần cấu tạo
操作速度
tốc độ thao tác, tốc độ vận hành
操
扌
Bộ Thủ (tay đứng)
Đôi bàn tay điều khiển (bên trái)
喿
Chữ Tháo
Đàn chim hót vang trên cây gỗ / âm đọc (bên phải)
作
亻
Bộ Nhân (đứng)
Người (bên trái)
乍
Sạ
Bắt đầu / âm đọc (bên phải)
速
辶
Bộ Sước (quay xước)
Bước đi, di chuyển trên đường (bao góc dưới trái)
束
Thúc
Bó, gói (phía trên bên trái) / âm đọc (bên trong)
度
广
Bộ Nghiễm
Mái nhà (phía trên)
廿
Nhập
Hai mươi (ở giữa)
又
Bộ Hựu
Bàn tay (phía dưới)
Phân tích từ 操作速度
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:tốc độ thao tác, tốc độ vận hành
Ví dụ (3)
提高操作速度可以增加工作效率。
Nâng cao tốc độ thao tác có thể gia tăng hiệu suất công việc.
Increasing operating speed can boost work efficiency.
他的电脑打字操作速度非常快。
Tốc độ thao tác gõ máy tính của anh ấy rất nhanh.
His computer typing speed is extremely fast.
熟练掌握技能后操作速度会自然提升。
Sau khi nắm vững kỹ năng thì tốc độ thao tác sẽ tự nhiên tăng lên.
After mastering the skills, operating speed will naturally increase.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây