ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
操作速度
cāozuò sùdù
tốc độ thao tác, tốc độ vận hành
Hán việt: thao tác tốc độ
—

Gợi nhớ

Từ "操作速度" (cāozuò sùdù) mang nghĩa "tốc độ thao tác, tốc độ vận hành", kết hợp bởi 操 (cāo - thao): "Vận hành" + 作 (zuò - tác): "làm" + 速 (sù - tốc): "nhanh" + 度 (dù / duó - độ): "độ". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 操: Đôi bàn tay (扌) nhịp nhàng điều khiển từng động tác hòa cùng tiếng chim hót trên cành (喿) trong bài tập thể dục và vận hành, luyện tập (操). • Chữ 作: Con người (亻) vừa mới bắt đầu đứng dậy (乍) đã bắt tay ngay vào công việc để lao động và thực hiện, làm nên sự nghiệp (作). • Chữ 速: Người lữ khách buộc gọn hành lý thành bó (束) rồi sải bước chân đi trên đường (辶) thật mau lẹ với tốc độ rất nhanh (速). • Chữ 度: Bàn tay (又) đo đạc (廿) dưới mái nhà (广), đánh giá mức này so với mức kia, đơn vị đo lường là độ 度, mức độ.

Thành phần cấu tạo

操作速度
cāozuò sùdù
tốc độ thao tác, tốc độ vận hành
操
cāo • thao
Vận hành
扌
Bộ Thủ (tay đứng)
Đôi bàn tay điều khiển (bên trái)
喿
Chữ Tháo
Đàn chim hót vang trên cây gỗ / âm đọc (bên phải)
作
zuò • tác
làm
亻
Bộ Nhân (đứng)
Người (bên trái)
乍
Sạ
Bắt đầu / âm đọc (bên phải)
速
sù • tốc
nhanh
辶
Bộ Sước (quay xước)
Bước đi, di chuyển trên đường (bao góc dưới trái)
束
Thúc
Bó, gói (phía trên bên trái) / âm đọc (bên trong)
度
dù / duó • độ
độ
广
Bộ Nghiễm
Mái nhà (phía trên)
廿
Nhập
Hai mươi (ở giữa)
又
Bộ Hựu
Bàn tay (phía dưới)

Định nghĩa (1)

1
Danh từ
Nghĩa:tốc độ thao tác, tốc độ vận hành
Ví dụ (3)
tígāo提高cāozuò操作sùdù速度kěyǐ可以zēngjiā增加gōngzuò工作xiàolǜ效率。
Nâng cao tốc độ thao tác có thể gia tăng hiệu suất công việc.
Increasing operating speed can boost work efficiency.
tā他de的diànnǎo电脑dǎzì打字cāozuò操作sùdù速度fēicháng非常kuài快。
Tốc độ thao tác gõ máy tính của anh ấy rất nhanh.
His computer typing speed is extremely fast.
shúliàn熟练zhǎngwò掌握jìnéng技能hòu后cāozuò操作sùdù速度huì会zìrán自然tíshēng提升。
Sau khi nắm vững kỹ năng thì tốc độ thao tác sẽ tự nhiên tăng lên.
After mastering the skills, operating speed will naturally increase.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây