重要点
—
Gợi nhớ
Từ "重要点" (zhòngyào diǎn) mang nghĩa "điểm quan trọng, yếu tố mấu chốt", kết hợp bởi 重 (zhòng / chóng - trọng): "nặng" + 要 (yào - yếu): "muốn" + 点 (diǎn - điểm): "điểm". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 重: Người lữ khách gánh hành lý đi suốt ngàn (千) dặm (里) đường xa khiến đôi vai trĩu xuống vì sức nặng và sự quan trọng (重). • Chữ 要: Người phụ nữ (女) chống hai tay lên hông (覀) thể hiện thái độ kiên quyết trước điều mà mình mong muốn, yêu cầu (要). • Chữ 点: Bốn chấm lửa nhỏ (灬) thắp sáng dưới quẻ bói (占) tạo nên những vệt sáng lấm tấm, dùng để chỉ dấu chấm, điểm hay giờ giấc (点).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 重要点
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:điểm quan trọng, yếu tố mấu chốt
Ví dụ (3)
老师在黑板上划出了今天的重要点。
Thầy giáo đã gạch chân những điểm quan trọng của bài học hôm nay trên bảng.
The teacher underlined today's key points on the blackboard.
我们需要抓住问题的关键重要点。
Chúng ta cần nắm bắt được những điểm quan trọng mấu chốt của vấn đề.
We need to grasp the key important points of the problem.
会议记录总结了三条重要点。
Biên bản cuộc họp đã tóm tắt ba điểm quan trọng.
The meeting minutes summarized three key points.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây