五年级
—
Gợi nhớ
Từ "五年级" (wǔ nián jí) nghĩa là "lớp 5", ghép bởi: 五 (wǔ): số năm + 年 (nián): năm + 级 (jí): Cấp độ.
Thành phần cấu tạo
五年级
lớp 5
二
𠃌
年
纟
及
Phân tích từ 五年级
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:lớp 5
Ví dụ (3)
那个穿红色校服的小男孩是我弟弟,他今年刚上小学五年级。
Cậu bé mặc đồng phục màu đỏ đó là em trai tôi, năm nay em ấy vừa vào lớp 5 tiểu học.
That little boy wearing a red school uniform is my younger brother; he just started fifth grade in elementary school this year.
五年级的数学课程比以前难了很多,涉及到不少复杂的分数计算。
Chương trình toán lớp 5 khó hơn trước rất nhiều, liên quan đến không ít các phép tính phân số phức tạp.
The fifth-grade math course is much harder than before, involving quite a few complex fraction calculations.
班主任宣布,下周三学校将组织全体五年级学生去参观科技馆。
Giáo viên chủ nhiệm thông báo, thứ tư tuần sau nhà trường sẽ tổ chức cho toàn thể học sinh lớp 5 đi tham quan bảo tàng khoa học công nghệ.
The head teacher announced that next Wednesday the school will organize all fifth-grade students to visit the science and technology museum.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây