下载安装
—
Gợi nhớ
Từ "下载安装" (xià zài ān zhuāng) mang nghĩa "tải xuống và cài đặt", kết hợp bởi 下 (xià - hạ): "sau" + 载 (zài / zǎi - tải): "chở" + 安 (ān - an): "yên bình" + 装 (zhuāng - trang): "cài đặt". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 下: Nét chấm (卜) hướng xuống phía dưới mặt phẳng (一), trái nghĩa với lên 上 chính là xuống, dưới (下). • Chữ 载: Cỗ xe lớn (车) được trang bị vũ khí vững vàng (哉) để chất đầy hàng hóa vận chuyển đường dài và ghi chép qua từng năm, nghĩa là chở hàng, đăng tải (载). • Chữ 安: Khi người phụ nữ (女) được che chở dưới mái nhà ấm êm (宀), cả gia đình đều cảm thấy yên bình, an toàn (安). • Chữ 装: Khoác tấm áo mới (衣) lên vóc dáng khỏe khoắn, cường tráng (壮) để sửa soạn trang phục, đóng gói hoặc lắp đặt (装).
Thành phần cấu tạo
下载安装
tải xuống và cài đặt
下
一
Bộ Nhất
Nét ngang, mặt phẳng (phía trên)
卜
Bộ Bốc
Nét chỉ xuống dưới (phía dưới)
载
哉
Chữ Tai
(từ để bày tỏ cảm xúc) / âm đọc (bao góc trên phải)
车
Bộ Xa (giản thể)
Xe cộ, phương tiện (bên trong)
安
宀
Bộ Miên
Mái nhà (phía trên)
女
Bộ Nữ
Phụ nữ (phía dưới)
装
壮
Tráng
Mạnh mẽ / âm đọc (phía trên)
衣
Bộ Y
Áo, bề ngoài (phía dưới)
Phân tích từ 下载安装
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Cụm động từ
Nghĩa:tải xuống và cài đặt
Ví dụ (3)
移动应用的热修复技术可以让用户在不重新下载安装包的情况下修复闪退漏洞。
Công nghệ sửa lỗi nóng của ứng dụng di động cho phép người dùng khắc phục lỗi văng ứng dụng mà không cần tải xuống và cài đặt lại gói cài đặt.
The hot-fix technology of mobile apps allows users to fix crash bugs without needing to re-download the installation package.
购买新电脑后,第一件事就是去官网下载安装各种必备的办公软件。
Sau khi mua máy tính mới, việc đầu tiên là vào trang web chính thức để tải và cài đặt các phần mềm văn phòng cần thiết.
After buying a new computer, the first thing is to go to the official website to download and install various necessary office software.
提示显示存储空间不足,导致这个大型游戏无法正常下载安装。
Thông báo hiển thị không đủ dung lượng lưu trữ, khiến cho tựa game lớn này không thể tải và cài đặt bình thường.
The prompt shows insufficient storage space, causing this large game to fail to download and install properly.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây