子系统
—
Gợi nhớ
Từ "子系统" (zǐ xì tǒng) mang nghĩa "Hệ thống con, phân hệ", kết hợp bởi 子 (zǐ / zi - tử): "Con" + 系 (jì / xì - hệ): "buộc" + 统 (tǒng - thống): "thống nhất". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 子: Hình ảnh em bé sơ sinh (子) đầu tròn xoe đang vươn rộng hai cánh tay đòi mẹ bế, tượng trưng cho đứa con thơ và bậc hiền triết (子). • Chữ 系: Cầm sợi tơ (糸) kéo lên (丿) thắt lại cho chặt, dùng dây buộc hai vật lại với nhau là buộc 系, thắt. • Chữ 统: Gom tất cả những mối dây tơ (纟) quy tụ đầy đủ (充) về một mối duy nhất để quản lý một cách thống nhất và thống kê rõ ràng (统).
Thành phần cấu tạo
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:Hệ thống con, phân hệ
Ví dụ (3)
上线发布计划应当明确指出每一个子系统的部署顺序和回归验证方案。
Kế hoạch phát hành lên mạng cần chỉ rõ trình tự triển khai và phương án kiểm thử hồi quy của từng hệ thống con.
The go-live release plan should clearly specify the deployment order and regression validation scheme for each subsystem.
宇宙飞船的生命维持系统是一个极其复杂且关键的子系统。
Hệ thống duy trì sự sống của tàu vũ trụ là một hệ thống con cực kỳ phức tạp và then chốt.
The life support system of a spaceship is an extremely complex and critical subsystem.
当主服务器发生故障时,备用的子系统会立刻自动接管任务。
Khi máy chủ chính gặp sự cố, hệ thống con dự phòng sẽ lập tức tự động tiếp quản nhiệm vụ.
When the main server fails, the backup subsystem will immediately and automatically take over the tasks.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây