ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
应用程序
yìngyòng chéngxù
Ứng dụng
Hán việt: ứng dụng trình tự
—

Gợi nhớ

Từ "应用程序" (yìngyòng chéngxù) mang nghĩa "Ứng dụng", kết hợp bởi 应 (yīng / yìng - ứng): "phải" + 用 (yòng - dụng): "dùng" + 程 (chéng - trình): "quãng đường" + 序 (xù - tự): "trật tự". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 应: Khi có người cất tiếng gọi dưới mái nhà rộng (广), trong lòng (仌) lập tức lắng nghe rồi lên tiếng đáp lại vì đó là điều phải làm, nên làm (应). • Chữ 用: Hình cái thùng gỗ có ngăn để đựng đồ, vật dụng hữu ích được đem ra sử dụng, mang đồ ra dùng (用). • Chữ 程: Từ lúc gieo hạt lúa (禾) đến khi dâng nộp (呈) mùa màng phải trải qua cả một chặng đường dài và quy trình (程). • Chữ 序: Dưới mái trường (广), thầy cô truyền trao (予) tri thức cho học trò theo từng bước lớp lang rõ ràng gọi là thứ tự, trật tự, lời tựa (序).

Thành phần cấu tạo

应用程序
yìngyòng chéngxù
Ứng dụng
应
yīng / yìng • ứng
phải
广
Bộ Nghiễm
Mái nhà rộng che chở
仌
Cụm nét chấm phẩy và chữ Nhất (一)
Tiếng vọng trong lòng người
用
yòng • dụng
dùng
用
Bộ Dụng
Hình cái thùng gỗ có ngăn bên trong
程
chéng • trình
quãng đường
禾
Bộ Hòa
Cây lúa, ngũ cốc (bên trái)
呈
Chữ Trình
trình bày, nộp / âm đọc (bên phải)
序
xù • tự
trật tự
广
Bộ Nghiễm
Mái nhà rộng che chở
予
Dư
Cho / âm đọc (phía dưới)

Định nghĩa (1)

1
Danh từ
Nghĩa:Ứng dụng
Ví dụ (3)
zhè这kuǎn款xīn新de的yìngyòng应用chéngxù程序kěyǐ可以bāng帮nǐ你zhuīzōng追踪měitiān每天de的yǐnshí饮食hé和yùndòngliàng运动量。
Ứng dụng mới này có thể giúp bạn theo dõi chế độ ăn uống và lượng vận động mỗi ngày.
This new application can help you track your daily diet and exercise.
jìngtài静态yìngyòng应用chéngxù程序ānquán安全cèshì测试shì是ānquán安全lòudòng漏洞jiǎncè检测de的zhòngyào重要zǔchéngbùfen组成部分。
Kiểm thử bảo mật ứng dụng tĩnh là một phần quan trọng trong việc phát hiện lỗ hổng bảo mật.
Static application security testing is an important part of security vulnerability detection.
rúguǒ如果yìngyòng应用chéngxù程序bēngkuì崩溃,qǐng请chángshì尝试chóngxīn重新qǐdòng启动shǒujī手机。
Nếu ứng dụng bị treo, vui lòng thử khởi động lại điện thoại.
If the application crashes, please try restarting your phone.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây