铰接
—
Gợi nhớ
Từ "铰接" (jiǎo jiē) mang nghĩa "mối nối khớp xoay, bản lề", kết hợp bởi 铰 (jiǎo - giảo): "Cắt bằng kéo / Xén" + 接 (jiē - tiếp): "nhận". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 铰: Hai lưỡi kim loại sắc bén (钅) bắt chéo giao nhau (交) tạo thành chiếc kéo dùng để cắt, xén tấm vải (铰). • Chữ 接: Đưa bàn tay (扌) ra đón người phụ nữ (妾) bước vào nhà thể hiện cử chỉ tiếp nhận, đón tiếp hoặc nghe điện thoại (接).
Thành phần cấu tạo
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Danh từ / Động từ
Nghĩa:mối nối khớp xoay, bản lề
Ví dụ (3)
铰接式客车在狭窄的城市街道上依然能够灵活转弯。
Xe buýt kiểu nối khớp xoay ở trên các con phố đô thị chật hẹp vẫn có thể rẽ cua linh hoạt.
Articulated buses can still turn flexibly on narrow city streets.
机械臂的各部件之间通过金属销轴进行铰接。
Giữa các bộ phận của cánh tay máy thông qua chốt trục kim loại để tiến hành nối khớp xoay.
Components of the robotic arm are articulated via metal pin shafts.
铰接处的润滑保养能延长机械的使用寿命。
Bảo dưỡng bôi trơn tại chỗ mối nối khớp xoay có thể kéo dài tuổi thọ sử dụng của máy móc.
Lubricating maintenance at the articulated joints can extend the service life of machinery.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây